HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

SỔ ĐIỂM LỚP HCVT_K13A

đăng 23:19, 30 thg 12, 2014 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 23:20, 30 thg 12, 2014 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

SỔ ĐIỂM LỚP HCVTK13A

Môn học: THỰC HÀNH SOẠN THẢO VĂN BẢN                       Giáo viên: ĐẬU HỒNG LỢI

Ca 1

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

LỚP

ĐIỂM

GHI CHÚ

1

2

1

ĐINH THỊ MAI

ANH

08/11/1988

KHÓA 13

7

8

 

2

NGUYỄN THỊ KIM

ANH

26/03/1991

KHÓA 13

Không được thi

3

NGUYỄN THỊ

BÍCH

17/02/1984

KHÓA 13

Không được thi

4

LÊ THỊ HỒNG

28/07/1976

KHÓA 13

6,5

7

 

5

VŨ THỊ

HẰNG

14/01/1979

KHÓA 13

8

9

 

6

LÊ THỊ THU

HIỀN

28/02/1987

KHÓA 13

7

6

 

7

HÀ THỊ

HIỀN

07/03/1977

KHÓA 13

6

7

 

8

NGUYỄN THỊ

HIỀN

24/11/1974

KHÓA 13

Không được thi

9

HOÀNG THỊ

HIỀN

17/02/1985

KHÓA 13

6

6

 

10

NGUYỄN THỊ LINH

HUỆ

01/03/1992

KHÓA 13

Không được thi

11

NGUYỄN THỊ

HƯƠNG

10/06/1987

KHÓA 13

6

6

 

12

NGUYỄN THỊ

HƯƠNG

27/05/1986

KHÓA 13

Không được thi

13

ĐỒNG THỊ

HƯỜNG

20/06/1986

KHÓA 13

Không được thi

14

NGUYỄN THỊ

LÀI

20/02/1976

KHÓA 13

5

6

 

15

NGUYỄN THỊ

LAN

28/08/1964

KHÓA 13

4

6

 

16

LƯU THỊ

LÀNH

15/04/1981

KHÓA 13

6

7

 

17

ĐỖ HỒNG

21/07/1984

KHÓA 13

8

8

 

18

ĐẶNG THÙY

LINH

16/01/1989

KHÓA 13

6

7

 

19

NGUYỄN THÚY

LOAN

26/08/1989

KHÓA 13

6,5

7

 

20

NGUYỄN THỊ THÙY

LY

30/03/1992

KHÓA 13

7

7

 

21

VŨ THỊ

MAY

04/07/1990

KHÓA 13

6

6

 

22

BÙI THỊ

NỤ

28/09/1986

KHÓA 13

6

7

 

23

TRẦN THỊ

NGA

19/03/1973

KHÓA 13

4

7

 

24

NGUYỄN THỊ NGUYỆT

NGA

19/07/1982

KHÓA 13

7,5

8

 

25

NGUYỄN MAI HẠNH

NGÂN

11/09/1992

KHÓA 13

5

6

 

26

HÀ VĂN

NGHỊ

24/08/1985

KHÓA 13

6

8

 

27

ĐINH THỊ THANH

NGỌC

28/04/1990

KHÓA 13

6

7

 

28

ĐỖ MINH

NGUYỆT

07/07/1983

KHÓA 13

7

7

 

29

PHAN THỊ HỒNG

NHÂN

18/11/1984

KHÓA 13

3

 

30

VÕ TRẦN Ý

NHI

14/04/1986

KHÓA 13

4

7

 

31

ĐẶNG THỊ

NHO

17/10/1988

KHÓA 12

Không được thi

32

VŨ THỊ

NHUNG

04/06/1989

KHÓA 13

7

7

 

33

ĐINH THỊ HỒNG

NHUNG

21/02/1989

KHÓA 13

8

9

 

34

NGUYỄN THỊ

NHUNG

04/11/1991

KHÓA 13

Không được thi

35

NGUYỄN THỊ

NHUNG

30/11/1982

 

6

7

 

36

TRẦN NHƯ

PHƯƠNG

02/06/1988

KHÓA 13

7

8

 

37

LƯƠNG VĂN

QUYẾT

18/12/1977

KHÓA 13

6

7

 

38

THIỆU MINH

QUỲNH

27/04/1987

KHÓA 13

Không được thi

39

GIANG THỊ

THÁI

29/04/1981

KHÓA 12

7

8

 

40

VŨ TÂM

THANH

20/05/1992

KHÓA 12

7

7

 

41

NGUYỄN DUY

THÀNH

22/12/1986

KHÓA 13

7

7

 

42

ĐÀO THỊ

THẢO

22/04/1984

KHÓA 13

7,5

8

 

43

LÊ THỊ

THẮM

20/09/1986

KHÓA 13

7

8

 

44

TRẦN VĂN

THĂNG

05/03/1981

KHÓA 13

6,5

8

 

45

TRỊNH THỊ

THOAN

07/05/1988

KHÓA 13

7

6

 

46

NGUYỄN THỊ

THU

18/08/1984

KHÓA 13

6,5

7

 

47

VƯƠNG SỸ THỊ

THỦY

24/09/1991

KHÓA 13

6

7

 

48

NGUYỄN THỊ THANH

THỦY

25/06/1993

KHÓA 13

Không được thi

49

NGUYỄN VĂN

VINH

26/09/1962

KHÓA 13

6,5

7

 

50

ĐỖ THỊ

YẾN

15/05/1986

KHÓA 13

4

            

 


Ca 2

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

LỚP

ĐIỂM

GHI CHÚ

1

2

 

1

NGUYỄN THỊ NGỌC

ANH

11/01/1992

KHÓA 13

6

7

 

2

PHẠM THỊ VÂN

ANH

04/03/1984

KHÓA 13

Không được thi

3

NGUYỄN SĨ

CÔNG

27/04/1993

KHÓA 12

6

6

 

4

NGUYỄN VĂN

CHINH

21/12/1990

KHÓA 13

6

6

 

5

NGUYỄN THANH

DIỄN

05/10/1983

KHÓA 13

6

6

 

6

NGUYỄN BÍCH

DIỆP

11/01/1995

KHÓA 12

6

6

 

7

ĐÀO THỊ KIM

DUNG

03/07/1984

KHÓA 13

Không được thi

8

BÙI THỊ HƯƠNG

GIANG

12/03/1990

KHÓA 13

Không được thi

9

ĐẶNG THỊ THU

28/10/1982

KHÓA 13

5

7

 

10

PHÙNG THỊ NGỌC

HẰNG

25/03/1989

KHÓA 13

7

8,5

 

11

LÊ THỊ THU

HIỀN

20/01/1993

KHÓA 12

Không được thi

12

HOÀNG THỊ

HIỀN

15/09/1992

KHÓA 13

7

7

 

13

PHÙNG NHƯ

HOÀNG

07/03/1983

KHÓA 13

Không được thi

14

ĐỒNG THỊ

HUƯỜNG

20/06/1986

 

6,5

7

 

15

BÙI THỊ

HUYỀN

19/04/1988

KHÓA 13

6

8

 

16

BÙI THỊ MAI

HƯƠNG

23/10/1993

KHÓA 12

5

6

 

17

VI THỊ THU

HƯƠNG

24/08/1991

KHÓA 13

4

Không được thi

18

HOÀNG THỊ KIM

HƯỜNG

29/03/1990

KHÓA 13

6

7

 

19

VŨ THỊ BÍCH

HƯỜNG

15/10/1981

KHÓA 13

3

Không được thi

20

LƯU THỊ THU

HƯỜNG

16/03/1974

KHÓA 13

6

7

 

21

ĐẶNG VĂN

KHÁNH

20/12/1990

KHÓA 13

6

7

 

22

TRỊNH THANH

LAM

10/07/1995

KHÓA 12

6

6,5

 

23

LÊ THỊ

LAN

08/09/1990

KHÓA 13

7

8

 

24

DƯƠNG THỊ

LIÊN

03/05/1980

KHÓA 13

7

6

 

25

ĐẶNG THÙY

LINH

11/01/1987

KHÓA 13

6

6,5

 

26

MẠNH THỊ

LOAN

29/10/1981

KHÓA 13

7

7

 

27

NGUYỄN THỊ

MAI

13/08/1994

KHÓA 12

6

6

 

28

NÔNG THỊ TUYẾT

MAI

23/05/1987

KHÓA 13

6

7

 

29

CẦM THỊ

MẦNG

10/09/1985

KHÓA 13

5

6

 

30

NGUYỄN THANH

MỊ

02/03/1989

KHÓA 13

Không được thi

31

NGUYỄN THỊ THANH

NGA

26/01/1980

KHÓA 13

7

7

 

32

BÙI THỊ QUỲNH

NGA

28/12/1989

KHÓA 13

6

7

 

33

NGUYỄN PHƯƠNG

NGA

08/10/1981

KHÓA 13

6

8

 

34

NGUYỄN ĐỨC

NGẠN

06/07/1991

KHÓA 12

Không được thi

35

ĐẶNG THỊ

NGẦN

15/07/1990

KHÓA 13

7

8

 

36

VŨ THỊ HỒNG

NHUNG

02/06/1989

KHÓA 12

5

6

 

37

NGUYỄN THỊ KIM

OANH

02/08/1978

KHÓA 13

6

7

 

38

VŨ THỊ HỒNG

PHONG

18/07/1979

KHÓA 13

7

8

 

39

NGUYỄN THỊ

TÌNH

20/12/1992

KHÓA 13

5

6

 

40

VŨ THANH

TÙNG

16/06/1993

KHÓA 12

6

5

 

41

NGUYỄN ĐĂNG

TƯỞNG

20/01/1988

KHÓA 13

7

8

 

42

NGÔ THỊ

THẢO

30/04/1982

KHÓA 13

6

6

 

43

LÊ THỊ

THỎA

02/07/1983

KHÓA 13

7

8

 

44

NGUYỄN THỊ

THỦY

25/10/1976

KHÓA 13

7

7,5

 

45

ĐÀO THỊ THU

THỦY

18/12/1981

KHÓA 13

Không được thi

46

TRẦN THỊ

THỦY

07/02/1990

KHÓA 13

6,5

7

 

47

ĐẶNG THỊ BÍCH

THỦY

30/09/1978

KHÓA 13

7

9

 

48

NGUYỄN THIÊN

TRANG

06/12/1993

KHÓA 13

6

6

 

49

NGUYỄN THỊ KIỀU

TRINH

27/12/1995

KHÓA 13

Không được thi

50

NGUYỄN THỊ

TRÚC

04/05/1980

KHÓA 13

6

7

 

51

NGUYỄN THỊ HỒNG

VÂN

24/04/1978

KHÓA 13

7

7

 


Comments