HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

ĐIỂM THÀNH PHẦN MÔN TIN CƠ SỞ

đăng 00:51, 24 thg 10, 2014 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 07:00, 14 thg 9, 2015 ]
TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ
SỔ ĐIỂM LỚP ĐẠI CƯƠNG KHÓA 12
Môn học: TIN HỌC CƠ SỞ                                                    Giáo viên: ĐẬU THỊ HỒNG LỢI

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

LỚP

ĐIỂM

GHI CHÚ

1

NGUYỄN VIỆT

AN

30/05/1990

HCVT K13

 

 

 

2

NGUYỄN THỊ LAN

ANH

20/12/1996

HCVT K13

6

7

 

3

TRẦN NGỌC

ÁNH

21/03/1990

HCVT K13

5

6

 

4

NGUYỄN HỮU

CẢNH

17/09/1991

KT K13

6

6

 

5

NGUYỄN VĂN

CHINH

21/12/1990

HCVT K13

3

6,5

 

6

HÀ NGỌC

DIỆU

15/12/1980

HCVT K13

 

 

Không được thi

7

PHẠM THỊ

DUNG

12/02/1989

HCVT

5,5

6

 

8

HOÀNG VĂN

DUNG

05/03/1987

HCVT

5

6

 

9

TRẦN THỊ HÀ

GIANG

28/02/1994

HCVT

6

6

 

10

NGUYỄN THỊ

15/08/1989

KẾ TOÁN

7

7,5

 

11

DƯƠNG THỊ HỒNG

HẠNH

18/11/1994

HCVT

7

8

 

12

BÙI THỊ

HẠNH

18/01/1987

HCVT K13

5

6

 

13

HOÀNG VĂN

HẲN

10/01/1988

HCVT

5

5

 

14

PHÙNG THỊ NGỌC

HẰNG

25/03/1989

HCVT K13

6

7

 

15

LÊ THỊ THU

HIỀN

20/01/1993

HCVT

4

7

 

16

NGUYỄN THANH

HIỀN

40/49/1993

HCVT K13

5

6

 

17

NGUYỄN VĂN

HIẾU

25/10/1976

HCVT

6

7

 

18

CHẨU THỊ

HÌNH

20/10/1989

 

5

6

 

19

HÀ THỊ THANH

HOA

08/09/1984

KT K13

7

7

 

20

PHÙNG NHƯ

HOÀNG

07/03/1983

HCVT K13

 

 

Không được thi

21

NGUYỄN THỊ

HỒNG

01/08/1984

HCVT

 

 

Không được thi

22

ĐẶNG THỊ

HỒNG

12/04/1991

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

23

VŨ THỊ KIM

HUỆ

11/10/1989

HCVT K13

6

6

 

24

TỪ THỊ

HUYỀN

21/11/1993

KẾ TOÁN

7,5

8

 

25

ĐẶNG THỊ THANH

HUYỀN

12/07/1987

TIN K13

7

8

 

26

HỒ THỊ THU

HUYỀN

13/12/1989

HCVT K13

7

7

 

27

PHẠM KIỀU

HƯƠNG

26/10/1990

HCVT

 

 

Không được thi

28

BÙI THỊ MAI

HƯƠNG

23/10/1993

HCVT

 

 

Không được thi

29

NGUYỄN THỊ

HƯƠNG

14/09/1992

KT K13

6

7,5

 

30

VŨ THỊ BÍCH

HƯỜNG

15/10/1981

HCVT K13

5

7

 

31

NGUYỄN THỊ TUYẾT

LAN

09/05/1984

KẾ TOÁN

7

8

 

32

NGUYỄN THỊ

LAN

10/09/1983

KẾ TOÁN

6

7

 

33

LÂM THỊ

LIÊN

07/03/194`

HCVT

7

8

 

34

PHẠM THÙY

LINH

20/05/1992

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

35

CẤM THỊ

LƯU

02/01/1982

HCVT

7

8

 

36

LÊ HƯƠNG

LY

14/09/1997

HCVT K13

6

6

 

37

NGUYỄN THỊ

MAI

13/08/1994

HCVT

6

6

 

38

NGUYỄN THỊ THANH

MAI

18/12/1992

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

39

NGUYỄN ĐỨC

NGẠN

06/07/1991

HCVT

 

 

Không được thi

40

TRẦN TRUNG

NGHĨA

05/10/1993

KẾ TOÁN

7

7,5

 

41

MAI VĂN

NGHĨA

19/05/1992

TIN HỌC

7

8

 

42

TRẦN THU

NGỌC

12/10/1987

HCVT K13

7

7,5

 

43

VŨ THỊ HỒNG

NHUNG

02/06/1989

HCVT

5

6

 

44

NGUYỄN THỊ

NHUNG

30/11/1982

HCVT

6

7

 

45

NGUYỄN CẨM

NHUNG

10/09/1994

HCVT

8

8

 

46

TRẦN THỊ

NHUNG

03/08/1994

KẾ TOÁN

6

6

 

47

NGUYỄN THỊ KIM

OANH

02/08/1978

HCVT K13

4

5

 

48

LÊ THỊ

PHƯƠNG

14/03/1984

HCVT

 

 

Không được thi

49

PHẠM THỊ

PHƯỢNG

13/05/1995

KẾ TOÁN

6

7

 

50

ĐỖ HẢI

QUÂN

08/08/1992

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

51

ĐOÀN ANH

SƠN

20/98/1988

TIN K13

5

7

 

52

ĐINH THỊ

TÌNH

02/06/1990

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

53

NGUYỄN THỊ

TOÀN

29/07/1992

KẾ TOÁN

6

7

 

54

VŨ ĐÌNH

TOÀN

17/05/1989

TIN HỌC

 

 

Không được thi

55

VƯƠNG THỊ NGỌC

24/06/1995

HCVT

 

 

Không được thi

56

VŨ THANH

TÙNG

16/06/1993

HCVT

 

 

Không được thi

57

BÙI VĂN

15/06/1991

TIN K13

8

8,5

 

58

DƯƠNG VĂN

TƯỞNG

23/09/1979

HCVT

6

7,5

 

59

PHAN THỊ HUYỀN

THANH

24/07/1994

HCVT

7

8,5

 

60

DƯƠNG THỊ

THANH

08/10/1986

KẾ TOÁN

7

6

 

61

ĐÀO THỊ

THẢO

14/05/1995

HCVT

7

6

 

62

PHẠM THỊ HƯƠNG

THẢO

13/06/1989

KT K13

5

5

 

63

HÀ THỊ

THẢO

04/01/1977

HCVT K13

7

7,5

 

64

NGUYỄN THỊ

THƠM

29/06/1984

KẾ TOÁN

6

6,5

 

65

BÙI THỊ

THU

12/07/1980

HCVT

6

7

 

66

TRẦN NGỌC

THỦY

19/05/1987

HCVT

5

6

 

67

NGUYỄN THỊ

THỦY

25/10/1976

HCVT K13

6,5

7

 

68

ĐÀO THỊ THU

THỦY

18/12/1981

HCVT K13

3

 

Không được thi

69

NGUYỄN THỊ

THÚY

19/02/1985

HCVT

7

8

 

70

BÙI THỊ

TRANG

04/07/1995

HCVT

7

7,5

 

71

TRẦN THU

TRANG

01/07/1989

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

72

NGUYỄN THÙY

TRANG

30/99/1994

TIN K13

6

7

 

73

TRẦN THỊ THANH

TRẦM

19/07/1988

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

74

ĐỒNG VĂN

TRÌNH

01/06/1986

KẾ TOÁN

 

 

Không được thi

75

NGUYỄN THỊ

TRÚC

04/05/1980

HCVT K13

5

5

 

76

TRẦN QUỐC

VIỆT

02/09/1977

TIN K13

6

7

 

77

NGUYỄN ĐÌNH

VINH

10/11/1963

HCVT

7

7

 

78

NGUYỄN ĐỨC

VINH

12/11/1992

HCVT

5

6

 

79

NGUYỄN ĐỨC

VINH

14/01/1989

TIN HỌC

 

 

Không được thi

80

VŨ THỊ

VINH

07/11/1975

KT K13

6

7

 

81

NGUYỄN THỊ

YẾN

04/08/1977

HCVT

6

7

 

Comments