HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Điểm thi hết môn Lớp HCVT_K14B

đăng 02:16, 19 thg 3, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 18:23, 20 thg 3, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI THI HẾT MÔN (LẦN 1)

MÔN THI:THỰC HÀNH SOẠN THẢO VĂN BẢN

NGÀY THI: 19/03/2016                                                

 

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

N SINH

Điểm thi

GHI CHÚ

1

001

NGUYỄN THỊ MAI

ANH

12/08/1994

7

 

2

002

PHAN THỊ KIM

ANH

18/09/986

5.5

 

3

003

NGUYỄN THỊ

ANH

10/03/1984

6

 

4

004

HOÀNG THÁI

BẢO

06/11/1996

7

 

5

005

NGUYỄN THỊ MAI

BÍCH

23/12/1993

7

 

6

006

LÒ VĂN

CƯƠNG

15/07/1987

7

 

7

007

MÙA THỊ

CHA

01/02/1988

5

 

8

008

ĐINH KIM

DUNG

04/11/1974

 

 

9

009

BÙI DAO

DUYÊN

28/02/1982

5

 

10

010

TRẦN THỊ

DUYÊN

11/12/990

 

 

11

011

LÊ THỊ HÀ

DUYÊN

10/04/1988

6.5

 

12

012

NGUYỄN THỊ THÙY

DUYÊN

12/12/1992

 

 

13

013

PHẠM THỊ

DUYÊN

02/10/1992

 

 

14

014

BÙI THỊ HỒNG

DUYÊN

19/10/1982

7

 

15

015

NGUYỄN THÙY

DƯƠNG

12/05/1983

6

 

16

016

NGUYỄN THU

ĐiỆP

12/05/1987

8

 

17

017

VŨ THỊ

ĐỦ

05/08/1992

6.5

 

18

018

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

GIANG

19/10/1984

5.5

 

19

019

NGUYỄN HƯƠNG

GIANG

27/10/1992

7

 

20

020

HOÀNG THỊ

GIANG

30/08/1979

6

 

21

021

TRẦN THỊ

 

7

 

22

022

PHAN THỊ 

 

7.5

 

23

023

NGUYỄN THỊ HỒNG

HẠNH

06/07/1985

6

 

24

024

NGUYỄN THỊ

HẠNH

18/10/1979

6

 

25

025

TÀO THỊ

HAY

08/11/1985

6.5

 

26

026

ĐẶNG THỊ ViỆT

HẰNG

05/05/1993

5

 

27

027

NGUYỄN THU

HẰNG

06/07/1991

4

 

28

028

NGUYỄN THỊ

HIÊN

03/09/1992

 

 

29

029

LÊ VĂN

HiỀN

02/12/1989

6

 

30

030

PHẠM THỊ THU

HiỀN

13/10/1983

8

 

31

031

PHAN THỊ

HiỀN

08/09/1983

 

 

32

032

LÊ THỊ

HỒNG

28/11/1986

5

 

33

033

BÀN THỊ

HỢP

 

7.5

 

34

034

TẠ THỊ

HuẾ

18/05/1992

5

 

35

035

TRƯƠNG THỊ

HUẾ

17/11/1983

7

 

36

036

NGUYỄN THẾ

HÙNG

28/01/1965

6.5

 

37

037

NGUYỄN THANH

HUYỀN

13/01/1965

 

 

38

038

BÙI THỊ

HƯƠNG

05/12/1994

 

 

39

039

 ĐINH THỊ THU

HƯƠNG

17/01/1985

8

 

40

040

BÙI THỊ

HƯỜNG

10/12/1990

6

 

41

041

BÙI THỊ

HƯỜNG

16/03/1986

7

 

42

042

HÀ THỊ

KiỀU

28/01/1997

5

 

43

043

LÊ THỊ PHONG

LAN

17/09/1982

5

 

44

044

PHẠM THỊ 

LAN

16/09/1989

6

 

45

045

NGUYỄN THỊ

LAN

28/09/1977

6.5

 

46

046

NGUYỄN THỊ

LIÊN

01/07/1984

6

 

47

047

HOÀNG THÙY

LINH

04/10/1988

7

 

48

048

LÊ TRÀ

LY

18/03/1990

6.5

 

49

049

THÀO A

LỲ

30/12/1992

 

 

50

050

CAO THỊ

MAI

21/08/1982

5

 

51

051

NGUYỄN NGỌC

MẠNH

27/08/1985

6

 

52

052

KiỀU THỊ

MẾN

14/02/1977

5.5

 

53

053

ĐẶNG THỊ

MINH

29/11/1986

6.5

 

54

054

TRẦN THỊ

MỴ

 

8.5

 

55

055

LÊ THỊ 

NAM

10/06/1982

 

 

56

056

ĐỖ THỊ

NGA

02/09/1982

6

 

57

057

LÊ THỊ

NGA

01/04/1988

8

 

58

058

BÙI THỊ

NGA

10/11/1978

5.5

 

59

059

NGUYỄN THỊ

NGA

 

9

 

60

060

LÊ THỊ

NGUYÊN

19/05/1987

8

 

61

061

LƯƠNG VĂN

NHU

04/09/1974

7

 

62

062

VŨ THỊ KHÁNH

NHUỆ

23/10/1993

5.5

 

63

063

NGUYỄN VĂN HẢI

PHÒNG

 

6.5

 

64

064

TRẦN THỊ

PHƯỢNG

 

5.5

 

65

065

TRẦN THỊ KIM

PHƯỢNG

17/09/1983

7

 

66

066

CAO THỊ HỒNG

PHƯỢNG

14/08/1978

5.5

 

67

067

NGUYỄN NGỌC

TÂM

19/09/1991

 

 

68

068

VŨ THỊ 

TÂM

26/08/1993

6

 

69

069

PHẠM MINH

TUÂN

 

6

 

70

070

DƯƠNG THỊ

TUYẾT

09/11/1988

8

 

71

071

VŨ THỊ PHƯƠNG

THẢO

02/10/1984

7

 

72

072

NGUYỄN THỊ

THẢO

04/08/1984

6

 

73

073

HOÀNG THỊ

THỊNH

01/02/1985

8

 

74

074

LỤC THỊ KIM

THOA

01/05/1983

9

 

75

075

NGUYỄN THỊ

THOA

03/12/1987

 

 

76

076

VŨ MINH

THU

01/01/1984

 

 

77

077

LƯU  THỊ

THUẦN

24/08/1976

5

 

78

078

TRẦN THỊ

THUẦN

30/01/1975

7.5

 

79

079

ĐỖ THỊ

THÙY

 

6

 

80

080

HOÀNG THỊ

THỦY

16/07/1982

6

 

81

081

NGUYỄN LỆ

THỦY

14/09/1985

7

 

82

082

LƯU THỊ THANH

THỦY

20/09/1985

7

 

83

083

NGUYỄN THỊ THU

THỦY

 

 

 

84

084

ĐỖ THỊ

THÚY

19/08/1984

 

 

85

085

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

TRÀ

26/10/1982

5

 

86

086

THIÊN THỊ

TRANG

30/04/1992

6.5

 

87

087

NGUYỄN THỊ KiỀU

TRINH

27/12/1995

7

 

88

088

VŨ TÚ

UYÊN

16/12/1978

7

 

89

089

NGUYỄN BÍCH

VÂN

21/09/1988

6

 

90

090

NGUYỄN THỊ HẢI

YẾN

01/07/1989

6

 

91

091

TRẦN THỊ HẢI

YẾN

10/06/1979

6

 

92

092

NGUYỄN NGỌC

LAN

 

6

 


 

 

Comments