HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Điểm thi hết môn Lớp HCVT_K14A

đăng 20:17, 4 thg 3, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 00:23, 9 thg 3, 2016 ]

 

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

 

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI THI HẾT MÔN (LẦN 1)

MÔN THI:THỰC HÀNH SOẠN THẢO VĂN BẢN

NGÀY THI: 27/02/2016

 

 

STT

SBD

HỌ ĐỆM

TÊN

N.SINH

ĐIỂM

GHI CHÚ

1

001

NGUYỄN NGỌC

LAN

16/03/1991

 

 

2

002

NGUYỄN PHƯƠNG

ANH

22/09/1989

6

 

3

003

NGÔ NGỌC

ANH

 

5

 

4

004

VŨ THỊ THANH

BÌNH

04/05/1975

6

 

5

005

GIANG THỊ

BÌNH

1992

6.5

 

6

006

DƯƠNG THANH

BÌNH

04/081973

5.5

 

7

007

LÊ THỊ KIM

CÚC

08/01/1991

5.5

 

8

008

NGUYỄN VĂN

CƯƠNG

15/09/1986

6

 

9

009

CAO THỊ

CHÂU

20/08/1997

4

 

10

010

TRẦN THỊ THÚY

15/09/1978

5.5

 

11

011

ĐỖ THỊ THU

15/04/1982

5

 

12

012

LÝ THỊ

HiỀN

15/09/1980

6

 

13

013

NGUYỄN THU

HIỀN

02/08/1992

6

 

14

014

TRẦN THỊ

HIỀN

27/03/1971

6.5

 

15

015

HOÀNG THỊ THÚY

HỒNG

24/12/1992

5

 

16

016

VŨ THỊ BÍCH

HƯỜNG

15/10/1981

6

 

17

017

BÙI THỊ

HƯỜNG

29/03/1988

6.5

 

18

018

NGUYỄN THỊ

HƯỜNG

16/03/1989

8

 

19

019

PHÙNG KIM

KHÁNH

26/09/1989

8

 

20

020

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

LIÊN

05/03/1992

6

 

21

021

DƯƠNG THỊ THÚY

LIÊN

05/01/1988

6.5

 

22

022

NGUYỄN THỊ

LIỂN

16/12/1983

7

 

23

023

TRẦN THỊ THANH

LOAN

27/02/1982

5.5

 

24

024

ĐỖ THỊ

LOAN

05/03/1991

6

 

25

025

LÝ THỊ

LOAN

25/09/1969

5

 

26

026

NGUYỄN THỊ THANH

MINH

27/08/1978

7

 

27

027

VŨ HỒNG

MINH

19/01/1994

6.5

 

28

028

NGUYỄN THỊ BÍCH

NGA

1982

6.5

 

29

029

HỒ THỊ

NGÀ

04/06/1987

7

 

30

030

NGUYỄN THỊ BÍCH

NGỌC

26/09/1993

7

 

31

031

NGUYỄN THỊ

NGUYỆT

24/01/1991

 

 

32

032

TRẦN THỊ THU

PHƯƠNG

18/08/1990

7

 

33

033

VŨ THỊ MINH

PHƯƠNG

26/07/1991

7

 

34

034

TÔ LAN

PHƯƠNG

03/02/1984

7.5

 

35

035

LÊ THỊ

PHƯỢNG

14/05/1994

7

 

36

036

LÊ MINH

PHƯỢNG

16/02/1987

7.5

 

37

037

TRIỆU THỊ THÚY

QUỲNH

14/04/1986

6

 

38

038

TRẦN THỊ THỦY

TIÊN

02/12/1993

8.5

 

39

039

LƯỜNG THỊ

TIẾP

28/08/1978

6

 

40

040

NGUYỄN SY

TOÀN

27/12/1973

7

 

41

041

TRẦN THỊ

TUYẾT

22/10/1976

6

 

42

042

NGUYỄN THỊ ÁNH

TUYẾT

05/11/1980

9

 

43

043

NGUYỄN TIẾN

THẠNH

27/04/1984

8.5

 

44

044

TRẦN THỊ PHƯƠNG

THẢO

03/10/1992

6

 

45

045

VŨ THỊ

THỊNH

03/10/1990

8

 

46

046

NGUYỄN HỮU

THUẬN

25/06/1982

7.5

 

47

047

BÙI QUANG

THỦY

16/101983

6

 

48

048

LÊ THỊ Y

TRANG

19/10/1994

7

 

49

049

NGUYỄN THU

TRANG

30/10/1986

8

 

50

050

ĐỖ THỊ HUYỀN

TRANG

07/04/1992

5

 

51

051

NGUYỄN HÀ

VÂN

06/12/1990

7

 

52

052

NGUYỄN THU

VÂN

29/04/1986

7.5

 

53

053

BÙI VĂN

XƯỚC

05/07/1982

8.5

 

 

PHÒNG 2

STT

SBD

HỌ ĐỆM

TÊN

N.SINH

LỚP

ĐIỂM

1

054

TRẦN THỊ

HƯỜNG

071078

KLHC15.10.028

7

2

055

NGUYỄN NGỌC

TÂM

190981

KLHC15.10.031

6

3

056

NGUYỄN THỊ THÙY

DUYÊN

121292

KLHC15.10.032

7.5

4

057

THÀO A

LỲ

301292

KLHC15.10.040

6.5

5

058

ĐỖ THỊ

THÚY

190884

KLHC15.10.076

6.5

6

059

NGUYỄN THANH

HUYỀN

130165

KLVT15.10.061

7

7

060

PHAN THỊ

HiỀN

080983

KLVT15.10.062

7

8

061

NGUYỄN THỊ

HIÊN

030992

KLVT15.10.065

7.5

9

062

PHẠM NGÂN

PHƯƠNG

220590

KLVT15.10.083

5

10

063

NGÔ THỊ

HƯỜNG

140282

KLVT15.10.127

5

11

064

NGUYỄN MINH

TRANG

030890

KLVT15.10.167

 

12

065

LÊ HỒNG

MINH

200287

KLVT15.20.007

6.5

13

066

NGUYỄN THỊ

THOA

031287

KLVT15.10.070

5

14

067

PHẠM KiỀU

HƯƠNG

261090

KHÓA 12

6.5

15

068

BÙI THU

TRANG

240790

KHÓA 13

7

16

069

NGUYỄN THỊ KIM

OANH

020878

KHÓA 13

6.5

17

070

PHẠM THỊ

DUYÊN

021092

KHÓA 13

6

18

071

NGUYỄN THỊ KiỀU

TRINH

271295

KHÓA 13

 

19

072

NGUYỄN HỒNG

ANH

250593

KHÓA 13

6.5

20

073

NGUYỄN THỊ

LOAN

070787

KHÓA 13

7

21

074

NGUYỄN THỊ

HOA

031186

KHÓA 14

5

22

075

NGUYỄN THỊ

TÂM

180889

KHÓA 14

6

 

Comments