HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Điểm, DS dự thi lớp HCVT_K16

đăng 19:11, 4 thg 10, 2017 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 19:12, 4 thg 10, 2017 ]

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

ĐIỂM - DS DỰ THI

Lớp HCVT_K16

Môn học: Thực hành STVB                           

Tổng số tiết: 45 tiết                                     

Giáo viên:  Đậu Hồng Lợi


 

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

LỚP

HỆ

Điểm

Ghi chú

HS1

HS2

 

1

PHÙNG THỊ PHƯƠNG

ANH

16/08/1996

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

2

TRẦN THỊ PHƯƠNG

ANH

02/11/1986

T7&CN

2 NĂM

8

9

 

3

TRẦN THỊ NGỌC

ÁNH

15/02/1969

T7&CN

2 NĂM

6

6

 

4

NGUYỄN THỊ HẢI

BÌNH

15/08/1970

 

 

6

6

 

5

HOÀNG VĂN

CHÍNH

12/08/1983

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

6

NGUYỄN THỊ KIM

DUNG

09/03/1984

T7&CN

1 NĂM

4

7

 

7

NGUYỄN THỊ KIM

DUNG

20/07/1985

T7&CN

1 NĂM

4

7

 

8

DƯƠNG PHƯƠNG

DUNG

10/04/1985

T7&CN

1 NĂM

8

9

 

9

NGUYỄN THỊ ANH

ĐÀO

11/04/1984

T7&CN

1 NĂM

2

 

Không được thi

10

LÊ THỊ

ĐƯỜNG

12/02/1989

 

 

6

7

 

11

BÙI THỊ

GIANG

20/11/1983

T7&CN

1 NĂM

5

7

 

12

NGUYỄN THU

GIANG

 

 

 

4

6

 

13

LÃ THỊ THU

09/03/1982

T7&CN

1 NĂM

5

5

 

14

PHẠM THÚY

HẠNH

10/08/1993

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

15

HOÀNG THỊ

HẰNG

19/08/1990

TỐI

 1 NĂM

8

8

 

16

NGUYỄN THỊ

HIỀN

02/09/1987

T7&CN

2 NĂM

7

8

 

17

NGUYỄN THỊ

HIỀN

05/07/1987

T7&CN

1 NĂM

 

 

Không được thi

18

NGUYỄN THỊ THU

HIỀN

30/09/1995

T7&CN

1 NĂM

8

9

 

19

NGUYỄN THỊ THU

HIỀN

29/03/1984

 

 

5

6

 

20

TRỊNH THỊ

HOA

15/06/1991

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

21

LÊ THỊ THANH

HOA

01/09/1984

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

22

ĐÀO THỊ MINH

HÒA

28/10/1983

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

23

NINH THỊ HiỀN

HÒA

11/10/1982

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

24

NGUYỄN THỊ ÁNH

HỒNG

01/05/1982

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

25

DƯƠNG THỊ

HỒNG

07/06/1987

T7&CN

1 NĂM

7

7

 

26

NGUYỄN THỊ

HuỆ

11/12/1983

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

27

VI THỊ MINH

HUỆ

 

 

 

6

6

 

28

NGUYỄN THỊ THU

HUYỀN

08/03/1987

T7&CN

1 NĂM

7

7

 

29

LÊ ĐỨC THANH

HUYỀN

19/10/1992

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

30

TRIỆU VĂN

LINH

04/11/1994

T7&CN

2 NĂM

7

8

 

31

TRẦN THỊ NGỌC

LOAN

02/06/1990

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

32

NGUYỄN THANH

MAI

05/10/1993

T7&CN

1 NĂM

7

6

 

33

LÝ THỊ

MÂY

15/04/1988

 

 

6

7

 

34

NÔNG ĐỨC

MƯỜI

14/10/1993

 

 

5

6

 

35

NGUYỄN HÀ

MY

15/09/1992

T7&CN

 

7

7

 

36

NGUYỄN THỊ THANH

NGA

11/11/1989

T7&CN

1 NĂM

7

7

 

37

MA THỊ

NGA

21/12/1982

T7&CN

1 NĂM

3

6

 

38

NGUYỄN THỊ KIM

NGÂN

16/09/1994

T7&CN

2 NĂM

5

6

 

39

NGUYỄN THỊ

NGẦN

18/05/1988

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

40

NÔNG THỊ

NGHIỆM

11/05/1983

T7&CN

1 NĂM

7

8

 

41

CHU THỊ MINH

NGỌC

25/11/1989

T7&CN

1 NĂM

7

8

 

42

MAI QuỲNH

NHUNG

15/08/1983

T7&CN

1 NĂM

8

9

 

43

TRỊNH THỊ

PHÁI

 

 

 

7

8

 

44

NGUYỄN HÀ

PHƯƠNG

12/08/1994

T7&CN

2 NĂM

5

6

 

45

NGHIÊM THỊ

PHƯƠNG

12/02/1980

T7&CN

1 NĂM

7

8

 

46

HOÀNG VĂN

QUYỀN

22/09/1980

T7&CN

1 NĂM

7

7

 

47

NGUYỄN THỊ ÁNH

TUYẾT

06/01/1990

T7&CN

2 NĂM

4

6

 

48

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

THẢO

06/02/1986

T7&CN

1 NĂM

2

5

 

49

NGUYỄN HỮU

THẮNG

28/11/1989

T7&CN

1 NĂM

8

8

 

50

NGUYỄN THỊ

THÊM

14/01/1973

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

51

ĐÀO THỊ

THƠM

25/10/1988

T7&CN

1 NĂM

5

6

 

52

PHÙNG THỊ

THU

29/10/1988

 

 

6

7

 

53

NGUYỄN THU

THỦY

28/10/1998

 

 

6

7

 

54

NGUYỄN THỊ KIM

TRÀ

25/10/1995

T7&CN

2 NĂM

6

7

 

55

BÙI THỊ HUYỀN

TRANG

12/01/1988

T7&CN

1 NĂM

6

7

 

56

NGUYỄN THỊ NGỌC

TRÂM

 

 

 

7

8

 

57

NGUYỄN NGỌC

VÂN

09/11/1989

T7&CN

CHỨNG CHỈ

5

8

 

58

PHAN THỊ HỒNG

VÂN

 

 

 

5

7

 

59

NGUYỄN VĂN

ViỆT

20/03/1981

 

 

7

8

 

60

LÊ THỊ THANH

XUÂN

10/02/1995

T7&CN

1 NĂM

6

6

 

61

NGUYỄN THỊ

YẾN

20/10/1989

T7&CN

1 NĂM

7

8

 

62

NGUYỄN THỊ HẢI

YẾN

03/05/1971

T7&CN

1 NĂM

7

8

 

63

NGUYỄN THỊ

YẾN

30/01/1983

T7&CN

1 NĂM

6

7

 

64

NGUYỄN THỊ

YẾN

26/10/1986

T7&CN

1 NĂM

4

7

 

 

Comments