HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Danh sách thi môn THSTVB lớp HCVT_K15

đăng 02:26, 1 thg 7, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 02:41, 1 thg 7, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

SỔ ĐIỂM LỚP HCVTK14B&K15

Môn học:  THỰC HÀNH SOẠN  THẢO VĂN BẢN                                               

 

Giáo viên:  ĐẬU THỊ HỒNG LỢI


STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

HỆ SỐ 1

HỆ SỐ 2

GHI CHÚ

1

2

3

4

5

 

KHÓA 14

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

LÊ THỊ VÂN

ANH

150692

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

2

PHẠM THỊ

DINH

070283

HCVT_KHÓA 14

7

 

 

8

8

 

3

ĐINH THỊ

NHÀN

160689

HCVT_KHÓA 14

7

 

 

7

8

 

4

CHANG A

PLAY

020691

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

5

NGUYỄN THỊ

TUYẾT

110686

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

7

7

 

6

NGUYỄN THỊ MINH

VÂN

030581

HCVT_KHÓA 14

2

 

 

7

8

 

7

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

TRÀ

261082

KLHC15.10.079

8

 

 

8

8

 

8

LƯƠNG THỊ

SỦI

120981

KLHC15.10.093

4

 

 

6

7

 

9

NGUYỄN THỊ

MiỀN

090883

KLHC15.10.099

6

 

 

7

8

 

10

ĐỖ MẠNH

TRƯỜNG

280685

KLHC15.10.100

6

 

 

6

7

 

11

TRỊNH TRÀ

MY

120686

KLVT15.10.153

6

 

 

6

6

 

12

LƯƠNG HẢI

YẾN

191096

KLVT15.10.159

6

 

 

7

8

 

13

NGUYỄN MINH

TRANG

030890

KLVT15.10.167

7

 

 

7

8

 

14

BÙI THỊ CẨM

VÂN

280789

KLVT15.10.190

7

 

 

8

 

 

15

ĐINH THỊ

THÁI

090280

KLVT15.10.191

4

 

 

6

7

 

16

BẾ ĐỨC

TiẾN

190589

KLVT15.10.192

6

 

 

6

6

 

17

NGUYỄN THỊ

OANH

200594

KLVT15.10.194

6

 

 

7

8

 

18

VƯƠNG THỊ

NGHĨA

300792

KLVT15.20.009

7

 

 

8

8

 

19

PHAN THỊ

HƯỜNG

160792

KLVT15.20.012

2

 

 

6

7

 

20

PHẠM THỊ

HUỆ

040280

KLVT15.20.014

8

 

 

8

9

 

21

NGUYỄN KiỀU

TRINH

130894

KLHC15.20.019

8

 

 

8

8

 

22

CÙ THỊ

TUYẾN

021185

3 NĂM_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

23

BÙI THỊ

HƯƠNG

051294

KLHC15.10.084

 

 

 

 

 

THI LẠI

24

NGUYỄN THỊ

THẢO

040884

KLHC15.10.094

 

 

 

 

 

THI LẠI

25

NGUYỄN THU

HẰNG

060791

KLVT15.10.170

 

 

 

 

 

THI LẠI

26

CAO THỊ

MAI

210882

KLVT15.10.177

 

 

 

 

 

THI LẠI

 

KHÓA 15

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

PHẠM THỊ

HẠNH

161087

KLHC16.10.002

7

 

 

8

8

 

2

TỐNG THỊ

ĐÀO

200187

KLHC16.10.009

6

 

 

7

8

 

3

ĐỖ THỊ THU

BA

070684

KLHC16.10.010

6

 

 

7

7

 

4

VŨ THỊ

VÂN

240491

KLHC16.10.011

7

 

 

8

8

 

5

NGHIÊM THU

HƯƠNG

240684

KLHC16.10.018

7

 

 

7

8

 

6

ĐÀO THỊ HỒNG

HƯƠNG

130489

KLHC16.10.019

6

 

 

7

7

 

7

LÊ THANH

THAO

080889

KLHC16.10.021

5

 

 

6

7

 

8

TRẦN THỊ

THÙY

240791

KLHC16.10.022

8

 

 

8

9

 

9

ĐẶNG THỊ PHƯƠNG

TRÀ

221197

KLHC16.20.003

6

 

 

7

7

 

10

QUÁCH THỊ

YẾN

141086

KLVT16.10.001

5

 

 

6

6

 

11

BÙI THỊ KIM

THOA

251086

KLVT16.10.002

6

 

 

7

7

 

12

ĐỖ THỊ

QuẾ

180585

KLVT16.10.003

7

 

 

7

8

 

13

PHÙNG THỊ KIM

NINH

140186

KLVT16.10.006

6

 

 

6

7

 

14

NGUYỄN THÙY

LINH

280692

KLVT16.10.007

6

 

 

6

7

 

15

ĐẶNG NHẬT

NAM

200989

KLVT16.10.008

6

 

 

7

7

 

16

NGUYỄN THỊ NHẬT

THU

150991

KLVT16.10.017

6

 

 

7

7

 

17

NGUYỄN THU

HƯƠNG

271183

KLVT16.10.018

6

 

 

8

8

 

18

PHẠM THỊ

TRANG

030491

KLVT16.10.019

6

 

 

8

8

 

19

TẠ THỊ

HUYỀN

290995

KLVT16.10.021

6

 

 

7

8

 

20

HOÀNG THỊ

NHUNG

170890

KLVT16.10.024

7

 

 

7

8

 

21

NGÔ THỊ

DUNG

200891

KLVT16.10.027

7

 

 

6

7

 

22

LÊ THỊ

HiỂN

201183

KLVT16.10.029

6

 

 

6

6

 

23

NGUYỄN THỊ

HuỆ

270584

KLVT16.10.030

5

 

 

6

6

 

24

NGUYỄN THỊ NGỌC

LAN

260176

KLVT16.10.032

8

 

 

8

8

 

25

VŨ THANH

TÂM

281195

KLVT16.10.036

7

 

 

7

8

 

26

ĐINH THỊ

THANH

080284

KLVT16.10.037

  6

 

 

7

7

 

27

TRẦN THỊ HƯƠNG

THỦY

280884

KLVT16.10.038

6

 

 

7

7

 

28

NGÔ THỊ LAN

ANH

030272

KLVT16.20.003

7

 

 

7

8

 

29

VŨ BÍCH

NGỌC

290892

KHÓA 13

6

 

 

6

7

 

30

ĐẶNG HUYỀN

ÁI

141187

1 NĂM_KHÓA 15

5

 

 

6

6

 

31

NGUYỄN NGỌC

ÁNH

221294

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

8

 

32

NGUYỄN THỊ

230388

1 NĂM_KHÓA 15

5

 

 

6

6

 

33

HOÀNG THỊ

NIỀM

230381

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

6

7

 

34

NGUYỄN THỊ HOÀI

THƯƠNG

121291

1 NĂM_KHÓA 15

7

 

 

8

9

 

35

NGUYỄN THỊ YẾN

ANH

031292

1 NĂM_KHÓA 15

4

 

 

7

7

 

36

NGUYỄN THỊ

QUYÊN

200685

1 NĂM_KHÓA 15

7

 

 

8

8

 

37

BÙI THỊ

TRANG

240297

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

7

 

38

LÊ THỊ

MAI

080581

2 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

7

 

39

NGUYỄN THỊ

CHIẾN

100786

KLVT16.10.004

 

 

 

 

 

THI LẠI

40

NGUYỄN THỊ THUẬN

ÁNH

020690

KLVT16.20.002

 

 

 

 

 

THI LẠI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Comments