HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Danh sách thi Lớp HCVT_K14A

đăng 00:54, 28 thg 1, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 00:24, 9 thg 3, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

SỔ ĐIỂM LỚP HCVTK14

Môn học: THỰC HÀNH STVB                            Giáo viên:  ĐẬU THỊ HỒNG LỢI

Tổng số tiết: 60 tiết                                                       

 

 

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

1

2

GHI CHÚ

1

KHOA THỊ HOÀNG

ANH

23/11/1992

4

 

Không được thi

2

NGUYỄN PHƯƠNG

ANH

22/09/1989

6

6

 

3

NGÔ NGỌC

ANH

 

6

7

 

4

VŨ THỊ THANH

BÌNH

04/05/1975

8

8

 

5

GIANG THỊ

BÌNH

1992

6

6

 

6

DƯƠNG THANH

BÌNH

04/081973

7

7

 

7

LÊ THỊ KIM

CÚC

08/01/1991

6

6

 

8

NGUYỄN VĂN

CƯƠNG

15/09/1986

6

7

 

9

CAO THỊ

CHÂU

20/08/1997

5

6

 

10

LẠI  THỊ

DUNG

14/07/1990

4

 

Không được thi

11

TRẦN THỊ THÚY

15/09/1978

7

 

 

12

ĐỖ THỊ THU

15/04/1982

6,5

5

 

13

LÝ THỊ

HiỀN

15/09/1980

6

7

 

14

NGUYỄN THU

HIỀN

02/08/1992

7

7,5

 

15

TRẦN THỊ

HIỀN

27/03/1971

6

7

 

16

HOÀNG THỊ THÚY

HỒNG

24/12/1992

7

8

 

17

VŨ THỊ BÍCH

HƯỜNG

15/10/1981

5

6

 

18

BÙI THỊ

HƯỜNG

29/03/1988

6

6

 

19

NGUYỄN THỊ

HƯỜNG

16/03/1989

8

8

 

20

PHÙNG KIM

KHÁNH

26/09/1989

7

7

 

21

NGUYỄN NGỌC

LAN

16/03/1991

4

 

Không được thi

22

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

LIÊN

05/03/1992

8

8

 

23

DƯƠNG THỊ THÚY

LIÊN

05/01/1988

7

7

 

24

NGUYỄN THỊ

LIỂN

16/12/1983

7

8

 

25

TRẦN THỊ THANH

LOAN

27/02/1982

8

8

 

26

ĐỖ THỊ

LOAN

05/03/1991

6

7

 

27

LÝ THỊ

LOAN

25/09/1969

6

7

 

28

NGUYỄN THỊ THANH

MINH

27/08/1978

7

7

 

29

VŨ HỒNG

MINH

19/01/1994

6,5

7

 

30

NGUYỄN THỊ BÍCH

NGA

1982

6

8

 

31

HỒ THỊ

NGÀ

04/06/1987

7

8

 

32

NGUYỄN THỊ BÍCH

NGỌC

26/09/1993

8

9

 

33

NGUYỄN THỊ

NGUYỆT

24/01/1991

7,5

 

 

34

TRẦN THỊ THU

PHƯƠNG

18/08/1990

7

7

 

35

VŨ THỊ MINH

PHƯƠNG

26/07/1991

7

7

 

36

TÔ LAN

PHƯƠNG

03/02/1984

6,5

7

 

37

LÊ THỊ

PHƯỢNG

14/05/1994

8

8

 

38

LÊ MINH

PHƯỢNG

16/02/1987

7,5

7

 

39

TRIỆU THỊ THÚY

QUỲNH

14/04/1986

7,5

8

 

40

NGUYỄN THỊ

TÂM

18/08/1989

 

 

Không được thi

41

TRẦN THỊ THỦY

TIÊN

02/12/1993

8

9

 

42

LƯỜNG THỊ

TIẾP

28/08/1978

6

6

 

43

NGUYỄN SY

TOÀN

27/12/1973

7

8

 

44

TRẦN THỊ

TUYẾT

22/10/1976

7

7

 

45

NGUYỄN THỊ ÁNH

TUYẾT

05/11/1980

8

8

 

46

NGUYỄN TIẾN

THẠNH

27/04/1984

7

7

 

47

TRẦN THỊ PHƯƠNG

THẢO

03/10/1992

3

7

 

48

VŨ THỊ

THỊNH

03/10/1990

6

7

 

49

NGUYỄN HỮU

THUẬN

25/06/1982

7

7

 

50

BÙI QUANG

THỦY

16/101983

6

6

 

51

LÊ THỊ Y

TRANG

19/10/1994

7

8

 

52

NGUYỄN THU

TRANG

30/10/1986

 

 

Không được thi

53

ĐỖ THỊ HUYỀN

TRANG

07/04/1992

7

7

 

54

NGUYỄN HÀ

VÂN

06/12/1990

7

8

 

55

NGUYỄN THU

VÂN

29/04/1986

7,5

8

 

56

BÙI VĂN

XƯỚC

05/07/1982

7,5

8

 

 

Comments