HỌC TẬP‎ > ‎DANH SÁCH THI‎ > ‎

Danh sách dự thi lớp DC_K14S

đăng 18:27, 26 thg 1, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 00:25, 9 thg 3, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

SỔ ĐIỂM LỚP DC_K14S

Môn học: TIN CƠ SỞ                                                         Giáo viên:  ĐẬU HỒNG LỢI

Tổng số tiết: 60

 

 

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

1

2

GHI CHÚ

1

TRẦN THỊ TÚ

ANH

 

 

 

Không được thi

2

ĐẶNG ĐỨC

ANH

08/11/1996

6

 

 

3

TẠ THỊ NGỌC

ÁNH

26/10/1997

5

6

 

4

HOÀNG THỊ

BẾN

 

 

 

Không được thi

5

PHẠM VĂN

BỘ

 

 

 

Không được thi

6

NGUYỄN ĐỨC

CẢNH

 

 

 

Không được thi

7

TRẦN VĂN

CƯỜNG

 

 

 

Không được thi

8

CAO THỊ

CHÂU

20/08/1997

5

6

 

9

LÊ THỊ

DUNG

25/06/1997

2

6,5

 

10

NGUYỄN THỊ

DUNG

17/09/1987

4

 

Không được thi

11

ĐINH BÁ

DUY

04/02/1990

 6

 6

12

HỒ THỊ ÁNH

DUYÊN

 

 

 

Không được thi

13

NGUYỄN THÙY

DƯƠNG

26/06/1986

6

 

Không được thi

14

A LĂNG THỊ

HÂN

14/07/1992

7

7

 

15

MA ĐÌNH

HIỆP

 

 

 

Không được thi

16

NGUYỄN THỊ

HOA

19/06/1997

7

8

 

17

LƯƠNG MINH

HOÀNG

05/04/1982

2

 

Không được thi

18

NGUYỄN MINH

HOÀNG

10/08/1995

7

8

 

19

CHU THỊ 

HỞI

31/10/1986

7

7

 

20

DƯƠNG THỊ MAI

HuỆ

13/11/1996

7

6

 

21

TRẦN VĂN

HÙNG

 

 

 

Không được thi

22

NGUYỄN THỊ

HUYỀN

05/06/1991

8

8

 

23

VŨ THỊ DiỆU

HƯƠNG

08/04/1994

5

6

 

24

PHẠM KiỀU

HƯƠNG

 

7

7

 

25

NGUYỄN THỊ

HƯỜNG

10/09/1995

5

 

Không được thi

26

HÀ THỊ

KiỀU

28/01/1997

6

6

 

27

NGUYỄN THỊ

LAN

13/12/1979

4

5

 

28

LÒ THỊ

LAN

 

5

 

Không được thi

29

BRIU HỒNG

15/09/1993

8

9

 

30

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

LIÊN

05/06/1994

5

6

 

31

BRIU THỊ

LINH

20/06/1997

7

8

 

32

NGUYỄN ĐỨC

LONG

19/11/2000

7

7

 

33

NGUYỄN SỸ

NAM

15/08/1989

 

 

Không được thi

34

TRẦN THỊ

NGA

11/09/1992

7

7

 

35

LÊ THỊ

NGA

01/04/1988

7

8

 

36

NGUYỄN THỊ

NGỌC

 

 

 

Không được thi

37

QUÁCH THỊ

NHUNG

 

 

 

Không được thi

38

ĐẶNG NGỌC

PHÚ

 

 

 

Không được thi

39

NGUYỄN MINH

PHƯƠNG

08/08/1997

 

 

Không được thi

40

NGUYỄN ĐÌNH

PHƯƠNG

16/05/1997

2

 

Không được thi

41

TRẦN TUẤN

QUÂN

18/02/1994

3

8

 

43

NGUYỄN ĐOÀN

QUÂN

18/09/1996

3

 

Không được thi

44

NGUYỄN VĂN

QUÝ

 

 

 

Không được thi

45

LÝ VĂN

SÌNH

 

 

 

Không được thi

46

HOÀNG THANH

TÂM

06/09/1993

 

 

Không được thi

47

PHẠM NGỌC

TUÂN

04/05/1995

 

 

Không được thi

48

NGUYỄN THANH

TÙNG

30/05/1993

6

7

 

49

PHẠM THỊ

THU

06/09/1993

8

8

 

50

VŨ PHẠM THU

THỦY

19/12/1984

 

 

Không được thi

57

VŨ PHẠM THU

THỦY

19/12/1984

6

7

 

51

CHU THỊ HOÀI

THƯƠNG

29/03/1997

2

 

Không được thi

52

VŨ THỊ  

TRANG

10/10/1989

6

 

Không được thi

53

NGUYỄN THỊ THU

TRANG

23/03/1997

 

 

Không được thi

54

NGUYỄN MINH

TRANG

03/08/1990

6

7

 

56

TRẦN THU

TRANG

03/11/1992

6

6

 

55

LÊ TƯỜNG

VY

23/08/1997

6

7

 

Comments