HỌC TẬP‎ > ‎

DANH SÁCH THI

ĐIỂM THI

  • Điểm thành phần môn THSTVB Lớp HCVT_K15 (02/2017) STT HỌ VÀ TÊN N SINH HS1 HS2 1 2 3 4 1 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH 02/11/1986 6 7 7   2 NGUYỄN THỊ BÍCH 27/01/1986 ...
    Được đăng 00:49, 4 thg 3, 2017 bởi Dau Hong Loi
  • Danh sách phân nhóm lớp HCVT_K15 - 02/2017 DANH SÁCH PHÂN NHÓM MÔN: TH Soạn thảo văn bản hành chính   Lớp HCVT_K15 (02/2017)   STT HỌ VÀ TÊN N SINH PHÂN NHÓM 1 TRẦN ANH ĐỨC 17 ...
    Được đăng 06:27, 11 thg 2, 2017 bởi Dau Hong Loi
  • Danh sách thi môn THSTVB lớp HCVT_K15 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ SỔ ĐIỂM LỚP HCVTK14B&K15 Môn học:  THỰC HÀNH SOẠN  THẢO VĂN ...
    Được đăng 02:41, 1 thg 7, 2016 bởi Dau Hong Loi
  • Điểm thi hết môn Lớp HCVT_K14B SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI THI HẾT MÔN (LẦN 1) MÔN ...
    Được đăng 18:23, 20 thg 3, 2016 bởi Dau Hong Loi
  • Điểm thi hết môn Lớp HCVT_K14A   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ   DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI THI HẾT MÔN (LẦN 1) MÔN ...
    Được đăng 00:23, 9 thg 3, 2016 bởi Dau Hong Loi
Hiển thị bài đăng 1 - 5trong tổng số 18. Xem nội dung khác »

Điểm thành phần môn THSTVB Lớp HCVT_K15 (02/2017)

đăng 00:45, 4 thg 3, 2017 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 00:49, 4 thg 3, 2017 ]




STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

HS1

HS2

1

2

3

4

1

TRẦN THỊ PHƯƠNG

ANH

02/11/1986

6

7

7

 

2

NGUYỄN THỊ

BÍCH

27/01/1986

7

 

 

 

3

NGUYỄN THỊ

BÍCH

05/03/1992

6

6

7

 

4

VŨ THỊ

BIÊN

02/07/1987

7

8

8

 

5

TRẦN THỊ

CHUYỀN

20/01/1985

7

7

8

 

6

HÀ THỊ

ĐIỂM

25/05/1987

6

6

6

 

7

TRẦN ANH

ĐỨC

17/07/1993

7

7

8

 

8

TRẦN MỸ

DUNG

16/08/1981

7

8

8

 

9

NGUYỄN THỊ

DUNG

20/08/1989

6

7

8

 

10

NGUYỄN THU

GIANG

10/09/1998

6

 

 

 

11

ĐỖ THANH

12/01/1995

6

6

7

 

12

NGUYỄN THỊ THU

17/07/1988

7

7

8

 

13

TRƯƠNG THỊ THANH

26/07/1994

7

7

8

 

14

ĐỒNG THỊ

HẢI

12/07/1976

2

6

6

 

15

NGUYỄN THỊ

HẰNG

27/09/1991

7

7

8

 

16

ĐINH THỊ THÚY

HẰNG

25/01/1978

6

7

8

 

17

NGUYỄN THỊ THU

HẰNG

19/12/1982

6

6

6

 

18

NGUYỄN THỊ

HẰNG

03/08/1980

7

7

8

 

19

LÊ THỊ THÚY

HẰNG

12/04/1977

6

 

 

 

20

NGUYỄN THỊ

HẰNG

25/10/1990

5

5

7

 

21

VŨ THỊ

HẰNG

08/10/1982

6

6

6

 

22

NGUYỄN THỊ

HẠNH

26/08/1992

6

7

7

 

23

NGÔ THỊ

HẬU

14/09/1991

7

7

7

 

24

TRỊNH THỊ

HIÊN

19/12/1977

6

7

7

 

25

ĐỖ THỊ

HIN

02/07/1994

7

7

8

 

26

NGUYỄN THỊ

HOA

12/09/1987

6

6

7

 

27

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

HOA

27/05/1992

7

7

7

 

28

TRẦN THỊ

HÒA

29/05/1990

7

7

8

 

29

NGUYỄN THỊ THƯƠNG

HOÀI

11/07/1982

7

7

8

 

30

LÊ THỊ

HỒNG

16/10/1983

7

6

7

 

31

LÊ HOA

HUỆ

06/08/1984

7

7

8

 

32

NGUYỄN THỊ KIM

HƯƠNG

14/09/1976

7

7

7

 

33

NGUYỄN LAN

HƯƠNG

04/08/1994

6

7

7

 

34

BÙI THỊ THANH

HƯƠNG

29/10/1991

6

7

7

 

35

HỒ PHẠM NGỌC

HUYỀN

06/11/1997

6

6

7

 

36

PHẠM THỊ THANH

HUYỀN

28/08/1982

6

6

7

 

37

VŨ THỊ

HUYỀN

05/10/1989

7

7

7

 

38

NGUYỄN

KHÁNH

03/03/1997

5

6

6

 

39

PHẠM THỊ

LAN

14/10/1994

7

7

8

 

40

NGUYỄN THỊ BÍCH

LAN

24/04/1994

6

7

8

 

41

BÙI THỊ

LAN

22/08/1994

6

6

7

 

42

NGUYỄN THỊ

LIÊN

17/02/1989

4

6

 

 

43

PHẠM THÙY

LINH

16/10/1998

7

7

7

 

44

VŨ THỊ NGỌC

LINH

14/12/1995

6

7

7

 

45

PHẠM THỊ PHƯƠNG

LINH

01/11/1993

6

7

7

 

46

NÔNG THỊ

LOAN

07/08/1991

6

7

7

 

47

KIM MỸ

LƯƠNG

14/08/1991

6

6

7

 

48

NGUYỄN THỊ

LUYẾN

28/08/1978

6

6

7

 

49

PHẠM THỊ HƯƠNG

LY

23/05/1983

6

7

8

 

50

TẠ THỊ MINH

26/03/1986

5

 

 

 

51

LẠI THỊ

MAI

12/09/1992

6

6

7

 

52

HOÀNG THỊ

MỊ

11/11/1993

6

7

8

 

53

NGUYỄN THỊ

26/11/1985

7

7

8

 

54

TRẦN THỊ

MÙA

16/04/1973

5

6

6

 

55

NGUYỄN LÊ

NA

19/05/1989

6

7

8

 

56

ĐÀM THỊ

NGA

23/10/1970

5

6

7

 

57

PHÒNG THỊ

NGA

05/08/1988

7

7

8

 

58

TRẦN THỊ

NGA

11/09/1992

 

 

 

 

59

LƯU THỊ MINH

NGỌC

24/02/1992

6

6

6

 

60

BÙI THỊ  

NHA

09/04/1979

6

6

6

 

61

NGUYỄN THỊ TUYẾT

NHUNG

07/09/1997

5

6

7

 

62

NGUYỄN TUYẾT

NHUNG

05/10/1991

6

7

7

 

63

HOÀNG THỊ

NHUNG

05/11/1989

7

7

8

 

64

CAM THỊ

NÔNG

10/10/1990

7

8

8

 

65

HÀ THỊ KIM

OANH

22/10/1991

6

5

7

 

66

LÂM THỊ THU

PHƯƠNG

31/07/1992

2

 

 

 

67

NGUYỄN THỊ KHÁNH

PHƯƠNG

04/03/1980

6

7

7

 

68

VŨ THỊ THỊ BÍCH

PHƯƠNG

13/07/1992

7

7

8

 

69

VŨ THỊ THẢO

PHƯƠNG

27/05/1981

6

5

6

 

70

NGUYỄN MINH

PHƯƠNG

22/11/1994

6

6

7

 

71

VŨ THỊ

PHƯỢNG

07/12/1987

8

8

8

 

72

TẠ THỊ

QuẾ

17/02/1993

6

7

7

 

73

NGUYỄN THỊ THANH

QUỲNH

26/04/1987

6

6

7

 

74

NGUYỄN THỊ

QUỲNH

14/06/1993

7

7

8

 

75

NGUYỄN THỊ

SINH

04/03/1994

4

5

6

 

76

TIÊU THỊ

TÂM

16/11/1981

5

6

6

 

77

NGUYỄN THỊ HỒNG

THẮM

02/07/1988

7

7

8

 

78

NGUYỄN THỊ

THANH

27/12/1983

7

8

8

 

79

CAO THỊ

THẢO

04/09/1992

6

6

7

 

80

VŨ THỊ PHƯƠNG

THẢO

27/05/1985

 

 

 

 

81

NGUYỄN PHƯƠNG

THẢO

10/08/1989

6

7

7

 

82

NGUYỄN THỊ

THẢO

13/01/1993

6

7

7

 

83

PHAN THANH

THẢO

18/08/1994

7

7

8

 

84

NGUYỄN THỊ KIM

THOA

22/12/1994

6

6

6

 

85

ĐẶNG THỊ

THƠM

02/10/1987

8

8

9

 

86

PHẠM THỊ

THU

27/10/1995

6

7

7

 

87

VŨ MINH

THU

01/01/1984

 

 

 

 

88

NGUYỄN THỊ HOÀI

THU

04/04/1997

5

6

7

 

89

NGUYỄN THỊ

THÚY

06/10/1985

 

 

 

 

90

VŨ THỊ 

THÚY

06/10/1985

7

8

8

 

91

TRỊNH THANH

THỦY

28/01/1993

6

7

8

 

92

TRỊNH THỊ THU

THỦY

23/09/1981

7

8

8

 

93

TRẦN THỊ

THỦY

16/09/1984

6

7

7

 

94

HOÀNG THỊ

THUYÊN

01/11/1989

6

6

7

 

95

HOÀNG THỊ

TIẾN

18/09/1991

6

7

7

 

96

TRẦN THỊ HƯƠNG

TRÀ

27/06/1995

2

 

 

 

97

NGUYỄN THỊ THU

TRANG

25/04/1983

6

7

7

 

98

VŨ THỊ THÙY

TRANG

06/01/1996

6

6

7

 

99

MAI THỊ

TRỊNH

27/08/1988

7

7

7

 

100

VŨ LẬP

TRƯỜNG

17/11/1985

7

7

7

 

101

NGUYỄN DUY

TÙNG

02/02/1992

6

7

7

 

102

DƯƠNG THANH

TUYỀN

06/01/1980

4

 

 

 

103

HOÀNG THỊ

TUYẾT

14/01/1977

5

6

6

 

104

LĂNG THỊ

02/05/1988

7

7

8

 

105

HOÀNG LAN

UYÊN

10/07/1995

5

5

5

 

106

MAI THỊ

VÂN

27/11/1983

6

6

7

 

107

NGÔ THỊ

XIÊM

03/05/1993

6

7

7

 

108

VĂN THỊ KIM

YẾN

12/08/1983

6

6

7

 

Danh sách phân nhóm lớp HCVT_K15 - 02/2017

đăng 06:24, 11 thg 2, 2017 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 06:27, 11 thg 2, 2017 ]

DANH SÁCH PHÂN NHÓM

MÔN: TH Soạn thảo văn bản hành chính

 

Lớp HCVT_K15 (02/2017)

 

STT

HỌ VÀ TÊN

N SINH

PHÂN NHÓM

1

TRẦN ANH

ĐỨC

17/07/1993

1

2

NGUYỄN THỊ

HẰNG

27/09/1991

1

3

LÊ THỊ

HỒNG

16/10/1983

1

4

MAI THỊ

VÂN

27/11/1983

1

5

NGUYỄN THỊ

THÚY

06/10/1985

1

6

ĐINH THỊ THÚY

HẰNG

25/01/1978

1

7

NGÔ THỊ

HẬU

14/09/1991

1

8

TRỊNH THỊ

HIÊN

19/12/1977

1

9

ĐỖ THỊ

HIN

02/07/1994

1

10

TRẦN THỊ

HÒA

29/05/1990

1

11

NGUYỄN THỊ THƯƠNG

HOÀI

11/07/1982

1

12

LÊ HOA

HUỆ

06/08/1984

1

13

NGUYỄN THỊ KIM

HƯƠNG

14/09/1976

1

14

NGUYỄN LAN

HƯƠNG

04/08/1994

1

15

BÙI THỊ THANH

HƯƠNG

29/10/1991

1

16

HỒ PHẠM NGỌC

HUYỀN

06/11/1997

1

17

PHẠM THỊ THANH

HUYỀN

28/08/1982

1

18

PHẠM THỊ

LAN

14/10/1994

1

19

PHẠM THÙY

LINH

16/10/1998

1

20

VŨ THỊ NGỌC

LINH

14/12/1995

1

21

PHẠM THỊ PHƯƠNG

LINH

01/11/1993

1

22

NÔNG THỊ

LOAN

07/08/1991

1

23

KIM MỸ

LƯƠNG

14/08/1991

1

24

NGUYỄN THỊ

LUYẾN

28/08/1978

1

25

LẠI THỊ

MAI

12/09/1992

1

26

TRỊNH THANH

THỦY

28/01/1993

1

27

NGUYỄN THỊ THU

HẰNG

19/12/1982

1

28

NGUYỄN THỊ

SINH

04/03/1994

1

29

NGUYỄN THỊ HỒNG

THẮM

02/07/1988

1

30

NGUYỄN THỊ

THANH

27/12/1983

1

31

CAO THỊ

THẢO

04/09/1992

1

32

VŨ THỊ PHƯƠNG

THẢO

27/05/1985

1

33

NGUYỄN PHƯƠNG

THẢO

10/08/1989

1

34

NGUYỄN THỊ

THẢO

13/01/1993

1

35

PHẠM THỊ

THU

27/10/1995

1

36

TRỊNH THỊ THU

THỦY

23/09/1981

1

37

HOÀNG THỊ

TIẾN

18/09/1991

1

38

TRẦN THỊ HƯƠNG

TRÀ

27/06/1995

1

39

NGUYỄN THU

TRANG

25/04/1983

1

40

VŨ LẬP

TRƯỜNG

17/11/1985

1

41

HOÀNG THỊ

TUYẾT

14/01/1977

1

42

HOÀNG LAN

UYÊN

10/07/1995

1

43

NGÔ THỊ

XIÊM

03/05/1993

1

44

VĂN THỊ KIM

YẾN

12/08/1983

1

45

NGUYỄN THỊ

BÍCH

27/01/1986

2

46

TRẦN THỊ

CHUYỀN

20/01/1985

2

47

HÀ THỊ

ĐIỂM

25/05/1987

2

48

TRẦN MỸ

DUNG

16/08/1981

2

49

NGUYỄN THỊ

HẰNG

03/08/1980

2

50

LÊ THỊ THÚY

HẰNG

12/04/1977

2

51

NGUYỄN THỊ

HẠNH

26/08/1992

2

52

NGUYỄN THỊ

HOA

12/09/1987

2

53

VŨ THỊ

HUYỀN

05/10/1989

2

54

NGUYỄN THỊ

LIÊN

17/02/1989

2

55

TRỊNH THỊ

MAI

 

2

56

TRẦN THỊ

MÙA

16/04/1973

2

57

NGUYỄN TUYẾT

NHUNG

05/10/1991

2

58

CAM THỊ

NÔNG

10/10/1990

2

59

HÀ THỊ KIM

OANH

22/10/1991

2

60

NGUYỄN THỊ KHÁNH

PHƯƠNG

04/03/1980

2

61

ĐẶNG THỊ

THƠM

02/10/1987

2

62

VŨ THỊ 

THÚY

06/10/1985

2

63

TRẦN THỊ

THỦY

16/09/1984

2

64

MAI THỊ

TRỊNH

27/08/1988

2

65

NGUYỄN DUY

TÙNG

02/02/1992

2

66

VŨ THỊ

BIÊN

02/07/1987

2

67

NGUYỄN THỊ

DUNG

20/08/1989

2

68

NGUYỄN THU

GIANG

10/09/1998

2

69

NGUYỄN THỊ THU

17/07/1988

2

70

ĐỖ THANH

12/01/1995

2

71

ĐỒNG THỊ

HẢI

12/07/1976

2

72

ĐỒNG THỊ

HẢI

12/07/1976

2

73

NGUYỄN THỊ

HẰNG

25/10/1990

2

74

HOÀNG THỊ

MỊ

11/11/1993

2

75

NGUYỄN THỊ

26/11/1985

2

76

ĐÀM THỊ

NGA

23/10/1970

2

77

PHÒNG THỊ

NGA

05/08/1988

2

78

LƯU THỊ MINH

NGỌC

24/02/1992

2

79

HOÀNG THỊ

NHUNG

05/11/1989

2

80

VŨ THỊ THỊ BÍCH

PHƯƠNG

13/07/1992

2

81

LÂM THỊ THU

PHƯƠNG

31/07/1992

2

82

VŨ THỊ THẢO

PHƯƠNG

27/05/1981

2

83

VŨ THỊ

PHƯỢNG

07/12/1987

2

84

TẠ THỊ

QuẾ

17/02/1993

2

85

NGUYỄN THỊ

QUỲNH

14/06/1993

2

86

NGUYỄN THỊ THANH

QUỲNH

26/04/1987

2

 

Danh sách thi môn THSTVB lớp HCVT_K15

đăng 02:26, 1 thg 7, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 02:41, 1 thg 7, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

SỔ ĐIỂM LỚP HCVTK14B&K15

Môn học:  THỰC HÀNH SOẠN  THẢO VĂN BẢN                                               

 

Giáo viên:  ĐẬU THỊ HỒNG LỢI


STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

LỚP

HỆ SỐ 1

HỆ SỐ 2

GHI CHÚ

1

2

3

4

5

 

KHÓA 14

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

LÊ THỊ VÂN

ANH

150692

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

2

PHẠM THỊ

DINH

070283

HCVT_KHÓA 14

7

 

 

8

8

 

3

ĐINH THỊ

NHÀN

160689

HCVT_KHÓA 14

7

 

 

7

8

 

4

CHANG A

PLAY

020691

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

5

NGUYỄN THỊ

TUYẾT

110686

HCVT_KHÓA 14

6

 

 

7

7

 

6

NGUYỄN THỊ MINH

VÂN

030581

HCVT_KHÓA 14

2

 

 

7

8

 

7

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

TRÀ

261082

KLHC15.10.079

8

 

 

8

8

 

8

LƯƠNG THỊ

SỦI

120981

KLHC15.10.093

4

 

 

6

7

 

9

NGUYỄN THỊ

MiỀN

090883

KLHC15.10.099

6

 

 

7

8

 

10

ĐỖ MẠNH

TRƯỜNG

280685

KLHC15.10.100

6

 

 

6

7

 

11

TRỊNH TRÀ

MY

120686

KLVT15.10.153

6

 

 

6

6

 

12

LƯƠNG HẢI

YẾN

191096

KLVT15.10.159

6

 

 

7

8

 

13

NGUYỄN MINH

TRANG

030890

KLVT15.10.167

7

 

 

7

8

 

14

BÙI THỊ CẨM

VÂN

280789

KLVT15.10.190

7

 

 

8

 

 

15

ĐINH THỊ

THÁI

090280

KLVT15.10.191

4

 

 

6

7

 

16

BẾ ĐỨC

TiẾN

190589

KLVT15.10.192

6

 

 

6

6

 

17

NGUYỄN THỊ

OANH

200594

KLVT15.10.194

6

 

 

7

8

 

18

VƯƠNG THỊ

NGHĨA

300792

KLVT15.20.009

7

 

 

8

8

 

19

PHAN THỊ

HƯỜNG

160792

KLVT15.20.012

2

 

 

6

7

 

20

PHẠM THỊ

HUỆ

040280

KLVT15.20.014

8

 

 

8

9

 

21

NGUYỄN KiỀU

TRINH

130894

KLHC15.20.019

8

 

 

8

8

 

22

CÙ THỊ

TUYẾN

021185

3 NĂM_KHÓA 14

6

 

 

6

7

 

23

BÙI THỊ

HƯƠNG

051294

KLHC15.10.084

 

 

 

 

 

THI LẠI

24

NGUYỄN THỊ

THẢO

040884

KLHC15.10.094

 

 

 

 

 

THI LẠI

25

NGUYỄN THU

HẰNG

060791

KLVT15.10.170

 

 

 

 

 

THI LẠI

26

CAO THỊ

MAI

210882

KLVT15.10.177

 

 

 

 

 

THI LẠI

 

KHÓA 15

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

PHẠM THỊ

HẠNH

161087

KLHC16.10.002

7

 

 

8

8

 

2

TỐNG THỊ

ĐÀO

200187

KLHC16.10.009

6

 

 

7

8

 

3

ĐỖ THỊ THU

BA

070684

KLHC16.10.010

6

 

 

7

7

 

4

VŨ THỊ

VÂN

240491

KLHC16.10.011

7

 

 

8

8

 

5

NGHIÊM THU

HƯƠNG

240684

KLHC16.10.018

7

 

 

7

8

 

6

ĐÀO THỊ HỒNG

HƯƠNG

130489

KLHC16.10.019

6

 

 

7

7

 

7

LÊ THANH

THAO

080889

KLHC16.10.021

5

 

 

6

7

 

8

TRẦN THỊ

THÙY

240791

KLHC16.10.022

8

 

 

8

9

 

9

ĐẶNG THỊ PHƯƠNG

TRÀ

221197

KLHC16.20.003

6

 

 

7

7

 

10

QUÁCH THỊ

YẾN

141086

KLVT16.10.001

5

 

 

6

6

 

11

BÙI THỊ KIM

THOA

251086

KLVT16.10.002

6

 

 

7

7

 

12

ĐỖ THỊ

QuẾ

180585

KLVT16.10.003

7

 

 

7

8

 

13

PHÙNG THỊ KIM

NINH

140186

KLVT16.10.006

6

 

 

6

7

 

14

NGUYỄN THÙY

LINH

280692

KLVT16.10.007

6

 

 

6

7

 

15

ĐẶNG NHẬT

NAM

200989

KLVT16.10.008

6

 

 

7

7

 

16

NGUYỄN THỊ NHẬT

THU

150991

KLVT16.10.017

6

 

 

7

7

 

17

NGUYỄN THU

HƯƠNG

271183

KLVT16.10.018

6

 

 

8

8

 

18

PHẠM THỊ

TRANG

030491

KLVT16.10.019

6

 

 

8

8

 

19

TẠ THỊ

HUYỀN

290995

KLVT16.10.021

6

 

 

7

8

 

20

HOÀNG THỊ

NHUNG

170890

KLVT16.10.024

7

 

 

7

8

 

21

NGÔ THỊ

DUNG

200891

KLVT16.10.027

7

 

 

6

7

 

22

LÊ THỊ

HiỂN

201183

KLVT16.10.029

6

 

 

6

6

 

23

NGUYỄN THỊ

HuỆ

270584

KLVT16.10.030

5

 

 

6

6

 

24

NGUYỄN THỊ NGỌC

LAN

260176

KLVT16.10.032

8

 

 

8

8

 

25

VŨ THANH

TÂM

281195

KLVT16.10.036

7

 

 

7

8

 

26

ĐINH THỊ

THANH

080284

KLVT16.10.037

  6

 

 

7

7

 

27

TRẦN THỊ HƯƠNG

THỦY

280884

KLVT16.10.038

6

 

 

7

7

 

28

NGÔ THỊ LAN

ANH

030272

KLVT16.20.003

7

 

 

7

8

 

29

VŨ BÍCH

NGỌC

290892

KHÓA 13

6

 

 

6

7

 

30

ĐẶNG HUYỀN

ÁI

141187

1 NĂM_KHÓA 15

5

 

 

6

6

 

31

NGUYỄN NGỌC

ÁNH

221294

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

8

 

32

NGUYỄN THỊ

230388

1 NĂM_KHÓA 15

5

 

 

6

6

 

33

HOÀNG THỊ

NIỀM

230381

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

6

7

 

34

NGUYỄN THỊ HOÀI

THƯƠNG

121291

1 NĂM_KHÓA 15

7

 

 

8

9

 

35

NGUYỄN THỊ YẾN

ANH

031292

1 NĂM_KHÓA 15

4

 

 

7

7

 

36

NGUYỄN THỊ

QUYÊN

200685

1 NĂM_KHÓA 15

7

 

 

8

8

 

37

BÙI THỊ

TRANG

240297

1 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

7

 

38

LÊ THỊ

MAI

080581

2 NĂM_KHÓA 15

6

 

 

7

7

 

39

NGUYỄN THỊ

CHIẾN

100786

KLVT16.10.004

 

 

 

 

 

THI LẠI

40

NGUYỄN THỊ THUẬN

ÁNH

020690

KLVT16.20.002

 

 

 

 

 

THI LẠI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Điểm thi hết môn Lớp HCVT_K14B

đăng 02:16, 19 thg 3, 2016 bởi Dau Hong Loi   [ đã cập nhật 18:23, 20 thg 3, 2016 ]

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TRƯỜNG TRUNG CẤP CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ ĐÔNG ĐÔ

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI THI HẾT MÔN (LẦN 1)

MÔN THI:THỰC HÀNH SOẠN THẢO VĂN BẢN

NGÀY THI: 19/03/2016                                                

 

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

N SINH

Điểm thi

GHI CHÚ

1

001

NGUYỄN THỊ MAI

ANH

12/08/1994

7

 

2

002

PHAN THỊ KIM

ANH

18/09/986

5.5

 

3

003

NGUYỄN THỊ

ANH

10/03/1984

6

 

4

004

HOÀNG THÁI

BẢO

06/11/1996

7

 

5

005

NGUYỄN THỊ MAI

BÍCH

23/12/1993

7

 

6

006

LÒ VĂN

CƯƠNG

15/07/1987

7

 

7

007

MÙA THỊ

CHA

01/02/1988

5

 

8

008

ĐINH KIM

DUNG

04/11/1974

 

 

9

009

BÙI DAO

DUYÊN

28/02/1982

5

 

10

010

TRẦN THỊ

DUYÊN

11/12/990

 

 

11

011

LÊ THỊ HÀ

DUYÊN

10/04/1988

6.5

 

12

012

NGUYỄN THỊ THÙY

DUYÊN

12/12/1992

 

 

13

013

PHẠM THỊ

DUYÊN

02/10/1992

 

 

14

014

BÙI THỊ HỒNG

DUYÊN

19/10/1982

7

 

15

015

NGUYỄN THÙY

DƯƠNG

12/05/1983

6

 

16

016

NGUYỄN THU

ĐiỆP

12/05/1987

8

 

17

017

VŨ THỊ

ĐỦ

05/08/1992

6.5

 

18

018

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

GIANG

19/10/1984

5.5

 

19

019

NGUYỄN HƯƠNG

GIANG

27/10/1992

7

 

20

020

HOÀNG THỊ

GIANG

30/08/1979

6

 

21

021

TRẦN THỊ

 

7

 

22

022

PHAN THỊ 

 

7.5

 

23

023

NGUYỄN THỊ HỒNG

HẠNH

06/07/1985

6

 

24

024

NGUYỄN THỊ

HẠNH

18/10/1979

6

 

25

025

TÀO THỊ

HAY

08/11/1985

6.5

 

26

026

ĐẶNG THỊ ViỆT

HẰNG

05/05/1993

5

 

27

027

NGUYỄN THU

HẰNG

06/07/1991

4

 

28

028

NGUYỄN THỊ

HIÊN

03/09/1992

 

 

29

029

LÊ VĂN

HiỀN

02/12/1989

6

 

30

030

PHẠM THỊ THU

HiỀN

13/10/1983

8

 

31

031

PHAN THỊ

HiỀN

08/09/1983

 

 

32

032

LÊ THỊ

HỒNG

28/11/1986

5

 

33

033

BÀN THỊ

HỢP

 

7.5

 

34

034

TẠ THỊ

HuẾ

18/05/1992

5

 

35

035

TRƯƠNG THỊ

HUẾ

17/11/1983

7

 

36

036

NGUYỄN THẾ

HÙNG

28/01/1965

6.5

 

37

037

NGUYỄN THANH

HUYỀN

13/01/1965

 

 

38

038

BÙI THỊ

HƯƠNG

05/12/1994

 

 

39

039

 ĐINH THỊ THU

HƯƠNG

17/01/1985

8

 

40

040

BÙI THỊ

HƯỜNG

10/12/1990

6

 

41

041

BÙI THỊ

HƯỜNG

16/03/1986

7

 

42

042

HÀ THỊ

KiỀU

28/01/1997

5

 

43

043

LÊ THỊ PHONG

LAN

17/09/1982

5

 

44

044

PHẠM THỊ 

LAN

16/09/1989

6

 

45

045

NGUYỄN THỊ

LAN

28/09/1977

6.5

 

46

046

NGUYỄN THỊ

LIÊN

01/07/1984

6

 

47

047

HOÀNG THÙY

LINH

04/10/1988

7

 

48

048

LÊ TRÀ

LY

18/03/1990

6.5

 

49

049

THÀO A

LỲ

30/12/1992

 

 

50

050

CAO THỊ

MAI

21/08/1982

5

 

51

051

NGUYỄN NGỌC

MẠNH

27/08/1985

6

 

52

052

KiỀU THỊ

MẾN

14/02/1977

5.5

 

53

053

ĐẶNG THỊ

MINH

29/11/1986

6.5

 

54

054

TRẦN THỊ

MỴ

 

8.5

 

55

055

LÊ THỊ 

NAM

10/06/1982

 

 

56

056

ĐỖ THỊ

NGA

02/09/1982

6

 

57

057

LÊ THỊ

NGA

01/04/1988

8

 

58

058

BÙI THỊ

NGA

10/11/1978

5.5

 

59

059

NGUYỄN THỊ

NGA

 

9

 

60

060

LÊ THỊ

NGUYÊN

19/05/1987

8

 

61

061

LƯƠNG VĂN

NHU

04/09/1974

7

 

62

062

VŨ THỊ KHÁNH

NHUỆ

23/10/1993

5.5

 

63

063

NGUYỄN VĂN HẢI

PHÒNG

 

6.5

 

64

064

TRẦN THỊ

PHƯỢNG

 

5.5

 

65

065

TRẦN THỊ KIM

PHƯỢNG

17/09/1983

7

 

66

066

CAO THỊ HỒNG

PHƯỢNG